freight car

/'freitkɑ:/ Cách viết khác : (freight_train) /'freit'trein/
Học thuật
Thân thiện
freight car

A long freight car carries stacks of lumber along the tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa xe lửa chở hàng: Một toa xe riêng biệt trong một đoàn tàu hỏa, được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, vật liệu thay vì hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train was made up of twenty freight cars carrying coal. (Đoàn tàu được tạo thành từ hai mươi toa xe chở hàng chứa than.)
    • They loaded the crates onto the freight car. (Họ chất những thùng hàng lên toa xe chở hàng.)
    • The old freight car was parked on a side track. (Toa xe chở hàng được đậu trên một đường ray phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đường sắt hậu cần.
  • Có thể dùng để mô tả một phần của cảnh quan công nghiệp hoặc lịch sử.
    • The museum displayed a vintage freight car from the 1920s. (Bảo tàng trưng bày một toa xe chở hàng cổ từ những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight train (n): Đoàn tàu chở hàng (một đoàn tàu hoàn chỉnh gồm nhiều toa freight car).
    • A long freight train passed through the town. (Một đoàn tàu chở hàng dài đi ngang qua thị trấn.)
  • Boxcar (n): Một loại freight car phổ biến, mái che kín cửa trượt bên hông, dùng để chở hàng đóng gói.
  • Flatcar (n): Một loại freight car sàn phẳng, không thành mái, dùng để chở container hoặc máy móc hạng nặng.
  • Goods wagon / Goods van (n): Cách gọi "toa xe chở hàng" phổ biến trong tiếng Anh-Anh (tương đương với "freight car" trong tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Goods carriage (n): Toa xe chở hàng (cách diễn đạt khác).
  • Railroad car / Railway wagon (n): Toa xe lửa (nói chung, ngữ cảnh có thể làm chở hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "freight car".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "freight car".

freight car

A long freight car carries stacks of lumber along the tracks.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hàng (Anh good train)